Tỷ Giá Vietcombank

Bảng tỷ giá bán ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được update mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank trên đây.


Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ sở hữu vào đưa khoản xuất kho
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,625 22,655 22,855
ĐÔ LA ÚC 16,583 16,751 17,276
ĐÔ CANADA 17,949.89 18,131.2 18,699.85
FRANCE THỤY SĨ 24,216.58 24,461.2 25,228.37
EURO 25,834.04 26,094.99 27,258.1
BẢNG ANH 30,546.06 30,854.61 31,822.29
YÊN NHẬT 194.19 196.15 205.38
ĐÔ SINGAPORE 16,469.72 16,636.08 17,157.84
BẠT THÁI LAN 604.72 671.91 697.15
RINGGIT MÃ LAY - 5,425.04 5,539.5
KRONE ĐAN MẠCH - 3,497.96 3,629.38
ĐÔ HONGKONG 2,854.56 2,883.4 2,973.83
RUPI ẤN ĐỘ - 302.75 314.64
WON HÀN QUỐC 16.75 18.61 20.39
KUWAITI DINAR - 75,430.53 78,391.54
KRONE na UY - 2,671.51 2,783
RÚP NGA - 323.45 360.43
SAUDI RIAL - 6,053.43 6,291.05
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,601.13 2,709.68